Makefile (Tự động hóa xây dựng)
Makefile định nghĩa quy tắc xây dựng và phụ thuộc cho tiện ích make. Nó tự động hóa biên dịch, kiểm thử, triển khai và quy trình tác vụ phức tạp bằng cú pháp đích/phụ thuộc/công thức.
Loại MIME
application/vnd.rar
Loại
Nhị phân
Nén
Không mất dữ liệu
Ưu điểm
- + Higher compression ratios than ZIP, especially in solid mode
- + Built-in recovery records can repair damaged archives
- + Multi-volume splitting for size-limited media
- + AES-256 encryption with encrypted filenames
Nhược điểm
- − Proprietary format requiring WinRAR or compatible tools to create
- − Not natively supported by operating systems — extraction tools needed
- − Slower compression speed compared to ZIP
Khi nào nên dùng .RAR
Sử dụng Makefile để tự động hóa xây dựng, chạy kiểm thử, công việc chuẩn bị và bất kỳ quy trình tác vụ nào nơi mà phụ thuộc quyết định thứ tự thực hiện.
Chi tiết kỹ thuật
Makefile sử dụng quy tắc: mục_tiêu: phụ_thuộc\n\tcông_thức (thụt lề bằng tab là bắt buộc). Biến ($CC, $CFLAGS), biến tự động ($@, $<, $^), hàm ($(wildcard), $(patsubst)) và .PHONY cho mục tiêu không phải tệp.
Lịch sử
Stuart Feldman tạo make tại Bell Labs vào năm 1976. GNU Make mở rộng bản gốc với hàm, biến và biên dịch song song. Nó vẫn phổ biến trong 50 năm sau.