SQL (Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc)
Tệp SQL chứa các truy vấn cơ sở dữ liệu và định nghĩa lược đồ bằng Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc. Chúng được sử dụng cho di chuyển cơ sở dữ liệu, sao lưu, tạo giống dữ liệu và truy vấn phân tích.
Loại MIME
application/sql
Loại
Văn bản
Nén
Không mất dữ liệu
Ưu điểm
- + Universal language supported by every relational database
- + Declarative syntax — describe what you want, not how to get it
- + Powerful JOIN, aggregation, and window functions
- + ACID transactions ensure data integrity
Nhược điểm
- − Dialect differences between PostgreSQL, MySQL, SQLite, etc.
- − Not suited for unstructured or graph data
- − Complex queries can be hard to read and optimize
Khi nào nên dùng .SQL
Sử dụng SQL cho truy vấn cơ sở dữ liệu, di chuyển lược đồ, xuất dữ liệu, thủ tục lưu trữ và sao lưu. Sử dụng SQLite cho cơ sở dữ liệu nhúng.
Chi tiết kỹ thuật
SQL hoạt động trên dữ liệu quan hệ sử dụng câu lệnh khai báo: SELECT cho truy vấn, INSERT/UPDATE/DELETE cho thao tác, CREATE/ALTER cho DDL và GRANT/REVOKE cho kiểm soát truy cập. Các phương ngữ chính (PostgreSQL, MySQL, SQLite) thêm cú pháp riêng.
Lịch sử
Các nhà nghiên cứu IBM Raymond Boyce và Donald Chamberlin tạo ra SQL vào đầu những năm 1970 cho các cơ sở dữ liệu quan hệ. SQL được chuẩn hóa bởi ANSI (1986) và ISO (1987).